vun trồng

  1. cultiver et soigner
    • Vun trồng tình hữu nghị
      cultiver ses relations amicales (avec quelqu'un...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vun trồng"

vun trồng
Người làm vườn vun trồng những cây non trong vườn.